TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chừng nào còn tiếng Đức là gì?

"chừng nào còn" trong tiếng Đức là solange (liên từ).

solange Liên từ

/zoˈlaŋə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chừng nào còn, miễn là (solange du hier bist — chừng nào bạn còn ở đây)

  • Solange es Leben gibt, gibt es Hoffnung. Chừng nào còn sự sống, thì vẫn còn hi vọng.
  • Solange man lebt, solange besteht Hoffnung. Chừng nào còn sự sống, thì vẫn còn hi vọng.

Xem đầy đủ từ "solange": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chừng nào còn tiếng Đức là gì?

"chừng nào còn" trong tiếng Đức là solange (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.