TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chữ cứng tiếng Đức là gì?

"chữ cứng" trong tiếng Đức là das Katakana (danh từ).

das Katakana Danh từ · giống trung

/kataˈkaːna/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ cứng.

Xem đầy đủ từ "Katakana": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chữ cứng tiếng Đức là gì?

"chữ cứng" trong tiếng Đức là das Katakana (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.