TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Katakana

danh từ giống trung
/kataˈkaːna/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Katakana

das Katakana nghĩa là chữ cứng.

Nghĩa của Katakana

Danh từ · giống trung

  1. Chữ cứng.

Biến cách của Katakana (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Katakanadie Katakana
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Katakanader Katakana
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Katakanaden Katakana
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Katakanadie Katakana

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ katakana (Japanese syllabary); katakana (a character thereof); katakana (Japanese syllabary)

Câu hỏi thường gặp

Katakana nghĩa là gì?

Katakana (danh từ) nghĩa là chữ cứng.

Katakana là der, die hay das?

Katakana là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Katakana).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.