TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chữ kanji tiếng Đức là gì?

"chữ kanji" trong tiếng Đức là das Kanji (danh từ).

das Kanji Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ kanji, chữ nhật.

  • Bitte bringe mir ein paar Kanji bei. Dạy tôi một ít chữ Kanji đi.

Xem đầy đủ từ "Kanji": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chữ kanji tiếng Đức là gì?

"chữ kanji" trong tiếng Đức là das Kanji (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.