Chữ mềm tiếng Đức là gì?
"chữ mềm" trong tiếng Đức là das Hiragana (danh từ).
das Hiragana Danh từ · giống trung
/hiʁaˈɡaːna/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữ mềm.
Xem đầy đủ từ "Hiragana": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chữ mềm tiếng Đức là gì?
"chữ mềm" trong tiếng Đức là das Hiragana (danh từ).