TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chữa thương tiếng Đức là gì?

"chữa thương" trong tiếng Đức là heilen (động từ).

heilen Động từ

/ˈhaɪ̯lən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữa thương, chữa lành.

Xem đầy đủ từ "heilen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chữa thương tiếng Đức là gì?

"chữa thương" trong tiếng Đức là heilen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.