Che chở tiếng Đức là gì?
"che chở" trong tiếng Đức là verteidigen (động từ).
verteidigen Động từ
[fɛɐ̯ˈtaɪ̯dɪɡən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo vệ, che chở, chống giữ.
Xem đầy đủ từ "verteidigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "che chở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Che chở tiếng Đức là gì?
"che chở" trong tiếng Đức là verteidigen (động từ).