der Schutz
số nhiều: die Schutze · sinh cách: des Schutzes
der Schutz nghĩa là sự bảo vệ, sự che chở, nơi trú ẩn.
Nghĩa của Schutz
Danh từ · giống đực
- Sự bảo vệ, sự che chở. (biên soạn)
- Nơi trú ẩn. (biên soạn)
Biến cách của Schutz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schutz | die Schutze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schutzes | der Schutze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schutz | den Schutzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schutz | die Schutze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Schutz
Câu ví dụ với Schutz
- Diese Gesetze zielen auf den Schutz der Umwelt ab. Mục đích của những luật này là để bảo vệ môi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13917833
- Sie brauchen Schutz. Bạn cần được bảo vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10717333
- Sie benötigen Schutz. Bạn cần được bảo vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12387655
- Du brauchst Schutz. Bạn cần được bảo vệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12387658
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protection; protective installation
Câu hỏi thường gặp
Schutz nghĩa là gì?
Schutz (danh từ) nghĩa là sự bảo vệ, sự che chở, nơi trú ẩn.
Schutz là der, die hay das?
Schutz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schutz); số nhiều: die Schutze.