das Schutzblech
số nhiều: die Schutzbleche · sinh cách: des Schutzbleches
das Schutzblech nghĩa là cái chắn bùn, gác-đờ-bu.
Nghĩa của Schutzblech
Danh từ · giống trung
- Cái chắn bùn.
- Gác-đờ-bu.
Biến cách của Schutzblech (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schutzblech | die Schutzbleche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schutzbleches | der Schutzbleche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schutzblech | den Schutzblechen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schutzblech | die Schutzbleche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fender, mudguard, splashguard, splashboard
Câu hỏi thường gặp
Schutzblech nghĩa là gì?
Schutzblech (danh từ) nghĩa là cái chắn bùn, gác-đờ-bu.
Schutzblech là der, die hay das?
Schutzblech là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schutzblech); số nhiều: die Schutzbleche.