TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schutzblech

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schutzbleche · sinh cách: des Schutzbleches

das Schutzblech nghĩa là cái chắn bùn, gác-đờ-bu.

Nghĩa của Schutzblech

Danh từ · giống trung

  1. Cái chắn bùn.
  2. Gác-đờ-bu.

Biến cách của Schutzblech (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schutzblechdie Schutzbleche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schutzblechesder Schutzbleche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schutzblechden Schutzblechen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schutzblechdie Schutzbleche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fender, mudguard, splashguard, splashboard

Câu hỏi thường gặp

Schutzblech nghĩa là gì?

Schutzblech (danh từ) nghĩa là cái chắn bùn, gác-đờ-bu.

Schutzblech là der, die hay das?

Schutzblech là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schutzblech); số nhiều: die Schutzbleche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.