TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

schützen

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃʏ.t͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt

schützen nghĩa là bảo vệ.

Cũng là một dạng biến đổi của Schütze — Xạ thủ, tay súng.
Cũng là một dạng biến đổi của Schütz — Khởi động từ, cái tiếp xúc.

Nghĩa của schützen

Động từ

  1. Bảo vệ.

Chia động từ schützen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: geschütztPhân từ I: schützend

Hiện tại Präsens

  • ich schütze
  • du schützt
  • er/sie/es schützt
  • wir schützen
  • ihr schützt
  • sie/Sie schützen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich schützte
  • du schütztest
  • er/sie/es schützte
  • wir schützten
  • ihr schütztet
  • sie/Sie schützten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe geschützt
  • du hast geschützt
  • er/sie/es hat geschützt
  • wir haben geschützt
  • ihr habt geschützt
  • sie/Sie haben geschützt

Tương lai Futur I

  • ich werde schützen
  • du wirst schützen
  • er/sie/es wird schützen
  • wir werden schützen
  • ihr werdet schützen
  • sie/Sie werden schützen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich schütze
  • du schützest
  • er/sie/es schütze
  • wir schützen
  • ihr schützet
  • sie/Sie schützen

Mệnh lệnh Imperativ

  • schütz! (du)
  • schützt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của schützen

Câu ví dụ với schützen

  • Ein kluger Vogel schützt sein Gefieder, ein weiser Mann bewahrt seine Worte. Chim khôn tiêc lông, người khôn tiêc lời.Tatoeba #3425791
  • Ich werde sie mit meinem Leben schützen. Tôi sẽ bảo vệ cô ấy bằng cả mạng sống của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2658236
  • Die Regenwälder müssen geschützt werden. Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5489475

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to defend; to protect; to shelter; to guard; to cover; to protect oneself

Câu hỏi thường gặp

schützen nghĩa là gì?

schützen (động từ) nghĩa là bảo vệ.

Chia động từ schützen ở thì hiện tại thế nào?

ich schütze, du schützt, er/sie/es schützt, wir schützen, ihr schützt, sie/Sie schützen. Phân từ II: geschützt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.