TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schütze

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃʏtsə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schützen · sinh cách: des Schützen

der Schütze nghĩa là xạ thủ, tay súng, cung thủ, nhân mã.

Cũng là một dạng biến đổi của schützen — Bảo vệ.
Cũng là một dạng biến đổi của Schütz — Khởi động từ, cái tiếp xúc.

Nghĩa của Schütze

Danh từ · giống đực

  1. Xạ thủ, tay súng.
  2. Cung thủ, nhân mã.

Biến cách của Schütze (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schützedie Schützen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schützender Schützen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schützenden Schützen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schützendie Schützen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Schütze

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shooter; archer, bowman; rifleman; Sagittarius

Câu hỏi thường gặp

Schütze nghĩa là gì?

Schütze (danh từ) nghĩa là xạ thủ, tay súng, cung thủ, nhân mã.

Schütze là der, die hay das?

Schütze là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schütze); số nhiều: die Schützen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.