der Schütze
số nhiều: die Schützen · sinh cách: des Schützen
der Schütze nghĩa là xạ thủ, tay súng, cung thủ, nhân mã.
Cũng là một dạng biến đổi của schützen — Bảo vệ.
Cũng là một dạng biến đổi của Schütz — Khởi động từ, cái tiếp xúc.
Nghĩa của Schütze
Danh từ · giống đực
- Xạ thủ, tay súng.
- Cung thủ, nhân mã.
Biến cách của Schütze (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schütze | die Schützen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schützen | der Schützen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schützen | den Schützen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schützen | die Schützen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Schütze
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shooter; archer, bowman; rifleman; Sagittarius
Câu hỏi thường gặp
Schütze nghĩa là gì?
Schütze (danh từ) nghĩa là xạ thủ, tay súng, cung thủ, nhân mã.
Schütze là der, die hay das?
Schütze là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schütze); số nhiều: die Schützen.