das Schütz
số nhiều: die Schütze · sinh cách: des Schützes
das Schütz nghĩa là khởi động từ, cái tiếp xúc.
Nghĩa của Schütz
Danh từ · giống trung
- Khởi động từ, cái tiếp xúc.
Biến cách của Schütz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schütz | die Schütze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schützes | der Schütze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schütz | den Schützen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schütz | die Schütze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contactor
Câu hỏi thường gặp
Schütz nghĩa là gì?
Schütz (danh từ) nghĩa là khởi động từ, cái tiếp xúc.
Schütz là der, die hay das?
Schütz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schütz); số nhiều: die Schütze.