TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schütz

danh từ giống trung
/ʃʏt͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schütze · sinh cách: des Schützes

das Schütz nghĩa là khởi động từ, cái tiếp xúc.

Nghĩa của Schütz

Danh từ · giống trung

  1. Khởi động từ, cái tiếp xúc.

Biến cách của Schütz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schützdie Schütze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schützesder Schütze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schützden Schützen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schützdie Schütze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contactor

Câu hỏi thường gặp

Schütz nghĩa là gì?

Schütz (danh từ) nghĩa là khởi động từ, cái tiếp xúc.

Schütz là der, die hay das?

Schütz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schütz); số nhiều: die Schütze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.