TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schützengraben

danh từ giống đực
/ˈʃʏtsn̩ˌɡʁaːbm̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schützengräben · sinh cách: des Schützengrabens

der Schützengraben nghĩa là chiến hào.

Nghĩa của Schützengraben

Danh từ · giống đực

  1. Chiến hào.

Biến cách của Schützengraben (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schützengrabendie Schützengräben
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schützengrabensder Schützengräben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schützengrabenden Schützengräben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schützengrabendie Schützengräben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trench

Câu hỏi thường gặp

Schützengraben nghĩa là gì?

Schützengraben (danh từ) nghĩa là chiến hào.

Schützengraben là der, die hay das?

Schützengraben là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schützengraben); số nhiều: die Schützengräben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.