TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

beschützen

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
[bəˈʃʏt͡sn̩] giọng máy của trình duyệt

beschützen nghĩa là bảo vệ.

Nghĩa của beschützen

Động từ

  1. Bảo vệ.

Chia động từ beschützen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: beschütztPhân từ I: beschützend

Hiện tại Präsens

  • ich beschütze
  • du beschützt
  • er/sie/es beschützt
  • wir beschützen
  • ihr beschützt
  • sie/Sie beschützen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich beschützte
  • du beschütztest
  • er/sie/es beschützte
  • wir beschützten
  • ihr beschütztet
  • sie/Sie beschützten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe beschützt
  • du hast beschützt
  • er/sie/es hat beschützt
  • wir haben beschützt
  • ihr habt beschützt
  • sie/Sie haben beschützt

Tương lai Futur I

  • ich werde beschützen
  • du wirst beschützen
  • er/sie/es wird beschützen
  • wir werden beschützen
  • ihr werdet beschützen
  • sie/Sie werden beschützen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich beschütze
  • du beschützest
  • er/sie/es beschütze
  • wir beschützen
  • ihr beschützet
  • sie/Sie beschützen

Mệnh lệnh Imperativ

  • beschütz! (du)
  • beschützt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beschützen

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với beschützen

  • Ich beschützte Tom. Tôi đã bảo vệ Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8817902

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to protect, to guard, to defend

Câu hỏi thường gặp

beschützen nghĩa là gì?

beschützen (động từ) nghĩa là bảo vệ.

Chia động từ beschützen ở thì hiện tại thế nào?

ich beschütze, du beschützt, er/sie/es beschützt, wir beschützen, ihr beschützt, sie/Sie beschützen. Phân từ II: beschützt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.