die Beschäftigung
số nhiều: die Beschäftigungen · sinh cách: der Beschäftigung
die Beschäftigung nghĩa là nghề, nghề nghiệp.
Nghĩa của Beschäftigung
Danh từ · giống cái
- Nghề, nghề nghiệp.
Biến cách của Beschäftigung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Beschäftigung | die Beschäftigungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Beschäftigung | der Beschäftigungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Beschäftigung | den Beschäftigungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Beschäftigung | die Beschäftigungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Beschäftigung
- Die ultimative Frage für mich ist, ob ich eine Beschäftigung mag. Câu hỏi cuối dành cho tôi là tôi có thích kinh doanh không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #754883
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ occupation (activity or task with which one occupies oneself)
Câu hỏi thường gặp
Beschäftigung nghĩa là gì?
Beschäftigung (danh từ) nghĩa là nghề, nghề nghiệp.
Beschäftigung là der, die hay das?
Beschäftigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beschäftigung); số nhiều: die Beschäftigungen.