beschäftigt
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bəˈʃɛftɪkt/ giọng máy của trình duyệt
beschäftigt nghĩa là bận, bận rộn.
Nghĩa của beschäftigt
Tính từ
- Bận, bận rộn.
So sánh của beschäftigt
| So sánh hơn | beschäftigter |
| So sánh nhất | am beschäftigtsten |
Câu ví dụ với beschäftigt
- In letzter Zeit bin ich sehr beschäftigt. Dạo gần đây tôi rất là bận rộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1105543
- Ich war in letzter Zeit sehr beschäftigt. Dạo gần đây tôi rất là bận rộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3944346
- Er sagte mir, er sei sehr beschäftigt. Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy rất bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10041393
- Sie ist genauso beschäftigt wie Tom. Cô ấy cũng bận bịu như Tom vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #366022
- Tom sagt, dass er beschäftigt ist. Tom nói anh ấy bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4177805
- Er ist mit seiner Arbeit beschäftigt. Anh ta bận rộn với công việc của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9950677
- Ich bin im Moment beschäftigt. Hiện tôi đang bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #401565
- Ich bin mit Hausaufgaben beschäftigt. Tôi đang bận làm bài tập về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8102221
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ busy (engaged in an activity; doing a great deal); employed
Câu hỏi thường gặp
beschäftigt nghĩa là gì?
beschäftigt (tính từ) nghĩa là bận, bận rộn.