TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Besen

danh từ giống đực
/ˈbeː.zn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Besens

der Besen nghĩa là chổi.

Nghĩa của Besen

Danh từ · giống đực

  1. Chổi.

Biến cách của Besen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Besendie Besen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Besensder Besen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Besenden Besen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Besendie Besen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Besen

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ broom

Câu hỏi thường gặp

Besen nghĩa là gì?

Besen (danh từ) nghĩa là chổi.

Besen là der, die hay das?

Besen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Besen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.