TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

neue Besen kehren gut

giọng máy của trình duyệt

neue Besen kehren gut nghĩa là có mới nới cũ.

Nghĩa của neue Besen kehren gut

Tục ngữ

  1. Có mới nới cũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tục ngữ a new broom sweeps clean

Câu hỏi thường gặp

neue Besen kehren gut nghĩa là gì?

neue Besen kehren gut (tục ngữ) nghĩa là có mới nới cũ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.