besetzt
besetzt nghĩa là bận, có người, bị chiếm đóng.
Nghĩa của besetzt
Tính từ
- Bận (máy điện thoại), có người (chỗ ngồi) (biên soạn)
- Bị chiếm đóng. (biên soạn)
Câu ví dụ với besetzt
- Das Militär besetzte das gesamte Territorium. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #797204
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ occupied
Câu hỏi thường gặp
besetzt nghĩa là gì?
besetzt (tính từ) nghĩa là bận, có người, bị chiếm đóng.