TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

besetzt

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[bəˈzɛtst] giọng máy của trình duyệt

besetzt nghĩa là bận, có người, bị chiếm đóng.

Nghĩa của besetzt

Tính từ

  1. Bận (máy điện thoại), có người (chỗ ngồi) (biên soạn)
  2. Bị chiếm đóng. (biên soạn)

Câu ví dụ với besetzt

  • Das Militär besetzte das gesamte Territorium. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #797204

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ occupied

Câu hỏi thường gặp

besetzt nghĩa là gì?

besetzt (tính từ) nghĩa là bận, có người, bị chiếm đóng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.