TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Besetzung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bəˈzɛtsʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Besetzungen · sinh cách: der Besetzung

die Besetzung nghĩa là sự chiếm đóng.

Nghĩa của Besetzung

Danh từ · giống cái

  1. Sự chiếm đóng.

Biến cách của Besetzung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Besetzungdie Besetzungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Besetzungder Besetzungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Besetzungden Besetzungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Besetzungdie Besetzungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Besetzung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ occupation; invasion (of a country); squat (occupation of a building without permission); appointment for a role in a company or institution; cast; casting

Câu hỏi thường gặp

Besetzung nghĩa là gì?

Besetzung (danh từ) nghĩa là sự chiếm đóng.

Besetzung là der, die hay das?

Besetzung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Besetzung); số nhiều: die Besetzungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.