TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Besatzung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[bəˈzat͡sʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Besatzungen · sinh cách: der Besatzung

die Besatzung nghĩa là sự chiếm đóng.

Nghĩa của Besatzung

Danh từ · giống cái

  1. Sự chiếm đóng.

Biến cách của Besatzung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Besatzungdie Besatzungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Besatzungder Besatzungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Besatzungden Besatzungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Besatzungdie Besatzungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Besatzung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crew (group of people operating a ship, plane, or large facility); occupation (of a country); occupational troops, occupational forces

Câu hỏi thường gặp

Besatzung nghĩa là gì?

Besatzung (danh từ) nghĩa là sự chiếm đóng.

Besatzung là der, die hay das?

Besatzung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Besatzung); số nhiều: die Besatzungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.