TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Besatzer

danh từ giống đực
/bəˈzat͡sɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Besatzers

der Besatzer nghĩa là người chiếm giữ.

Nghĩa của Besatzer

Danh từ · giống đực

  1. Người chiếm giữ.

Biến cách của Besatzer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Besatzerdie Besatzer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Besatzersder Besatzer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Besatzerden Besatzern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Besatzerdie Besatzer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ occupant, occupier (male or of unspecified gender) (someone who occupies a country)

Câu hỏi thường gặp

Besatzer nghĩa là gì?

Besatzer (danh từ) nghĩa là người chiếm giữ.

Besatzer là der, die hay das?

Besatzer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Besatzer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.