TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Okkupation

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Okkupationen · sinh cách: der Okkupation

die Okkupation nghĩa là sự chiếm đóng.

Nghĩa của Okkupation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chiếm đóng.

Biến cách của Okkupation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Okkupationdie Okkupationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Okkupationder Okkupationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Okkupationden Okkupationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Okkupationdie Okkupationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ occupation

Câu hỏi thường gặp

Okkupation nghĩa là gì?

Okkupation (danh từ) nghĩa là sự chiếm đóng.

Okkupation là der, die hay das?

Okkupation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Okkupation); số nhiều: die Okkupationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.