die Okkupation
số nhiều: die Okkupationen · sinh cách: der Okkupation
die Okkupation nghĩa là sự chiếm đóng.
Nghĩa của Okkupation
Danh từ · giống cái
- Sự chiếm đóng.
Biến cách của Okkupation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Okkupation | die Okkupationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Okkupation | der Okkupationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Okkupation | den Okkupationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Okkupation | die Okkupationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ occupation
Câu hỏi thường gặp
Okkupation nghĩa là gì?
Okkupation (danh từ) nghĩa là sự chiếm đóng.
Okkupation là der, die hay das?
Okkupation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Okkupation); số nhiều: die Okkupationen.