TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schutzengel

danh từ giống đực
/ˈʃʊtsˌɛŋəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schutzengels

der Schutzengel nghĩa là thiên thần hộ mệnh.

Nghĩa của Schutzengel

Danh từ · giống đực

  1. Thiên thần hộ mệnh.

Biến cách của Schutzengel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schutzengeldie Schutzengel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schutzengelsder Schutzengel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schutzengelden Schutzengeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schutzengeldie Schutzengel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guardian angel

Câu hỏi thường gặp

Schutzengel nghĩa là gì?

Schutzengel (danh từ) nghĩa là thiên thần hộ mệnh.

Schutzengel là der, die hay das?

Schutzengel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schutzengel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.