der Schutzengel
sinh cách: des Schutzengels
der Schutzengel nghĩa là thiên thần hộ mệnh.
Nghĩa của Schutzengel
Danh từ · giống đực
- Thiên thần hộ mệnh.
Biến cách của Schutzengel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schutzengel | die Schutzengel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schutzengels | der Schutzengel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schutzengel | den Schutzengeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schutzengel | die Schutzengel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guardian angel
Câu hỏi thường gặp
Schutzengel nghĩa là gì?
Schutzengel (danh từ) nghĩa là thiên thần hộ mệnh.
Schutzengel là der, die hay das?
Schutzengel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schutzengel).