TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chiến địa tiếng Đức là gì?

"chiến địa" trong tiếng Đức là das Schlachtfeld (danh từ).

das Schlachtfeld Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến trường, chiến địa.

Xem đầy đủ từ "Schlachtfeld": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chiến địa tiếng Đức là gì?

"chiến địa" trong tiếng Đức là das Schlachtfeld (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.