TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schlachtfeld

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schlachtfelder · sinh cách: des Schlachtfelds

das Schlachtfeld nghĩa là chiến trường, chiến địa.

Nghĩa của Schlachtfeld

Danh từ · giống trung

  1. Chiến trường, chiến địa.

Biến cách của Schlachtfeld (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schlachtfelddie Schlachtfelder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schlachtfeldsder Schlachtfelder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schlachtfeldden Schlachtfeldern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schlachtfelddie Schlachtfelder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ battlefield

Câu hỏi thường gặp

Schlachtfeld nghĩa là gì?

Schlachtfeld (danh từ) nghĩa là chiến trường, chiến địa.

Schlachtfeld là der, die hay das?

Schlachtfeld là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schlachtfeld); số nhiều: die Schlachtfelder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.