Chiến lược tiếng Đức là gì?
"chiến lược" trong tiếng Đức là die Strategie (danh từ).
die Strategie Danh từ · giống cái
/ʃtʁateˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến lược.
- Hoffnung ist keine Strategie. Hi vọng không là 1 chiến lược
Xem đầy đủ từ "Strategie": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chiến lược tiếng Đức là gì?
"chiến lược" trong tiếng Đức là die Strategie (danh từ).