Chiến tranh chống mĩ tiếng Đức là gì?
"chiến tranh chống mĩ" trong tiếng Đức là Vietnamkrieg (danh từ riêng).
Vietnamkrieg Danh từ riêng
/vi̯ɛtˈnaːmˌkʁiːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến tranh việt nam, cuộc chiến việt nam, chiến tranh chống mĩ, kháng chiến chống mĩ.
Xem đầy đủ từ "Vietnamkrieg": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chiến tranh chống mĩ tiếng Đức là gì?
"chiến tranh chống mĩ" trong tiếng Đức là Vietnamkrieg (danh từ riêng).