Vietnamkrieg
/vi̯ɛtˈnaːmˌkʁiːk/ giọng máy của trình duyệt
Vietnamkrieg nghĩa là chiến tranh việt nam, cuộc chiến việt nam, chiến tranh chống mĩ.
Nghĩa của Vietnamkrieg
Danh từ riêng
- Chiến tranh việt nam, cuộc chiến việt nam, chiến tranh chống mĩ, kháng chiến chống mĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Vietnam War
Câu hỏi thường gặp
Vietnamkrieg nghĩa là gì?
Vietnamkrieg (danh từ riêng) nghĩa là chiến tranh việt nam, cuộc chiến việt nam, chiến tranh chống mĩ.