TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Villa

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Villen · sinh cách: der Villa

die Villa nghĩa là biệt thự.

Nghĩa của Villa

Danh từ · giống cái

  1. Biệt thự.

Biến cách của Villa (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Villadie Villen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Villader Villen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Villaden Villen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Villadie Villen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ villa

Câu hỏi thường gặp

Villa nghĩa là gì?

Villa (danh từ) nghĩa là biệt thự.

Villa là der, die hay das?

Villa là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Villa); số nhiều: die Villen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.