vietnamesisch
vietnamesisch nghĩa là việt, việt nam.
Nghĩa của vietnamesisch
Tính từ
- Việt, việt nam.
Danh từ riêng
Vietnamesisch- Tiếng việt, tiếng việt nam, việt ngữ, tiếng kinh.
So sánh của vietnamesisch
| So sánh hơn | vietnamesischer |
| So sánh nhất | am vietnamesischsten |
Câu ví dụ với vietnamesisch
- Ich habe eine vietnamesische Freundin. Sie heißt Tiên. Tôi có một người bạn Việt Nam. Tên cô ấy là Tiên.Tatoeba #1442017
- Sprichst du vietnamesisch? Bạn có biết nói tiếng Việt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11657860
- Sprechen Sie vietnamesisch? Bạn có biết nói tiếng Việt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11657861
- Heute ist der vietnamesische Tag der Lehrer. Hôm nay là ngày Nhà giáo Việt Nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13595103
- Ich habe viele vietnamesische Lehrbücher. Tôi có rất nhiều sách học tiếng Việt Nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3055449
- Dreißig vietnamesische Kinder schwimmen jeden Tag, um ihre Schule zu erreichen. Ba mươi đứa trẻ Việt Nam bơi hằng ngày đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1575130
- Tom spricht Vietnamesisch, die Muttersprache seiner Frau. Tom nói tiếng Việt, ngôn ngữ bản địa của vợ anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6203454
- Vietnamesisch ist sehr leicht zu erlernen. Tiếng Việt rất dễ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2447316
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of Vietnam; Vietnamese
Câu hỏi thường gặp
vietnamesisch nghĩa là gì?
vietnamesisch (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là việt, việt nam.