TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Violett

danh từ giống trung
[vi̯oˈlɛt] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Violetts

das Violett nghĩa là tím, tía.

Nghĩa của Violett

Danh từ · giống trung

  1. Tím.
  2. Tía.

Biến cách của Violett (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Violett
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Violetts
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Violett
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Violett

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Violett

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ violet, purple (colour)
  • Tính từ violet; purple; lilac (color/colour)

Câu hỏi thường gặp

Violett nghĩa là gì?

Violett (danh từ) nghĩa là tím, tía.

Violett là der, die hay das?

Violett là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Violett).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.