Chiến tranh thương mại tiếng Đức là gì?
"chiến tranh thương mại" trong tiếng Đức là der Handelskrieg (danh từ).
der Handelskrieg Danh từ · giống đực
[ˈhandl̩sˌkʁiːk] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến tranh thương mại.
Xem đầy đủ từ "Handelskrieg": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chiến tranh thương mại tiếng Đức là gì?
"chiến tranh thương mại" trong tiếng Đức là der Handelskrieg (danh từ).