der Handelskrieg
số nhiều: die Handelskriege · sinh cách: des Handelskrieges
der Handelskrieg nghĩa là chiến tranh thương mại.
Nghĩa của Handelskrieg
Danh từ · giống đực
- Chiến tranh thương mại.
Biến cách của Handelskrieg (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Handelskrieg | die Handelskriege |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Handelskrieges | der Handelskriege |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Handelskrieg | den Handelskriegen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Handelskrieg | die Handelskriege |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trade war
Câu hỏi thường gặp
Handelskrieg nghĩa là gì?
Handelskrieg (danh từ) nghĩa là chiến tranh thương mại.
Handelskrieg là der, die hay das?
Handelskrieg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Handelskrieg); số nhiều: die Handelskriege.