TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Handelskrieg

danh từ giống đực
[ˈhandl̩sˌkʁiːk] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Handelskriege · sinh cách: des Handelskrieges

der Handelskrieg nghĩa là chiến tranh thương mại.

Nghĩa của Handelskrieg

Danh từ · giống đực

  1. Chiến tranh thương mại.

Biến cách của Handelskrieg (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Handelskriegdie Handelskriege
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Handelskriegesder Handelskriege
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Handelskriegden Handelskriegen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Handelskriegdie Handelskriege

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trade war

Câu hỏi thường gặp

Handelskrieg nghĩa là gì?

Handelskrieg (danh từ) nghĩa là chiến tranh thương mại.

Handelskrieg là der, die hay das?

Handelskrieg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Handelskrieg); số nhiều: die Handelskriege.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.