TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chiến tranh thế giới tiếng Đức là gì?

"chiến tranh thế giới" trong tiếng Đức là der Weltkrieg (danh từ).

der Weltkrieg Danh từ · giống đực

/ˈvɛltˌkʁiːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến tranh thế giới, thế chiến.

Xem đầy đủ từ "Weltkrieg": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chiến tranh thế giới tiếng Đức là gì?

"chiến tranh thế giới" trong tiếng Đức là der Weltkrieg (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.