TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Weltkrieg

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈvɛltˌkʁiːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weltkriege · sinh cách: des Weltkrieges

der Weltkrieg nghĩa là chiến tranh thế giới, thế chiến.

Nghĩa của Weltkrieg

Danh từ · giống đực

  1. Chiến tranh thế giới, thế chiến.

Biến cách của Weltkrieg (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Weltkriegdie Weltkriege
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weltkriegesder Weltkriege
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weltkriegden Weltkriegen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Weltkriegdie Weltkriege

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Weltkrieg

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ world war

Câu hỏi thường gặp

Weltkrieg nghĩa là gì?

Weltkrieg (danh từ) nghĩa là chiến tranh thế giới, thế chiến.

Weltkrieg là der, die hay das?

Weltkrieg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weltkrieg); số nhiều: die Weltkriege.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.