der Weltkrieg
số nhiều: die Weltkriege · sinh cách: des Weltkrieges
der Weltkrieg nghĩa là chiến tranh thế giới, thế chiến.
Nghĩa của Weltkrieg
Danh từ · giống đực
- Chiến tranh thế giới, thế chiến.
Biến cách của Weltkrieg (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Weltkrieg | die Weltkriege |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weltkrieges | der Weltkriege |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weltkrieg | den Weltkriegen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Weltkrieg | die Weltkriege |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Weltkrieg
- Erster Weltkrieg — Đệ nhất thế chiến.
- Zweiter Weltkrieg — Đệ nhị thế chiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ world war
Câu hỏi thường gặp
Weltkrieg nghĩa là gì?
Weltkrieg (danh từ) nghĩa là chiến tranh thế giới, thế chiến.
Weltkrieg là der, die hay das?
Weltkrieg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weltkrieg); số nhiều: die Weltkriege.