der Weltraum
sinh cách: des Weltraumes
der Weltraum nghĩa là không gian, khoảng không.
Nghĩa của Weltraum
Danh từ · giống đực
- Không gian, khoảng không.
Biến cách của Weltraum (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Weltraum |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weltraumes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weltraum |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Weltraum |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Weltraum
- Wie findest du Nahrung im Weltraum? Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?Tatoeba #268
- Wie findet man Nahrung im Weltraum? Làm sao để tìm thức ăn ngoài vũ trụ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #641987
- Der Weltraum ist sehr groß. không gian thì rất rộng lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7429241
- Der Weltraum ist nicht echt. không gian không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11937857
- Der Weltraum scheint unendlich. Không gian trông như không có giới hạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12824346
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ space (area beyond the atmosphere of planets)
Câu hỏi thường gặp
Weltraum nghĩa là gì?
Weltraum (danh từ) nghĩa là không gian, khoảng không.
Weltraum là der, die hay das?
Weltraum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weltraum).