TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Weltraum

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈvɛltˌʁaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Weltraumes

der Weltraum nghĩa là không gian, khoảng không.

Nghĩa của Weltraum

Danh từ · giống đực

  1. Không gian, khoảng không.

Biến cách của Weltraum (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Weltraum
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weltraumes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weltraum
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Weltraum

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Weltraum

  • Wie findest du Nahrung im Weltraum? Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?Tatoeba #268
  • Wie findet man Nahrung im Weltraum? Làm sao để tìm thức ăn ngoài vũ trụ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #641987
  • Der Weltraum ist sehr groß. không gian thì rất rộng lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7429241
  • Der Weltraum ist nicht echt. không gian không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11937857
  • Der Weltraum scheint unendlich. Không gian trông như không có giới hạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12824346

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ space (area beyond the atmosphere of planets)

Câu hỏi thường gặp

Weltraum nghĩa là gì?

Weltraum (danh từ) nghĩa là không gian, khoảng không.

Weltraum là der, die hay das?

Weltraum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weltraum).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.