das Weltbild
số nhiều: die Weltbilder · sinh cách: des Weltbildes
das Weltbild nghĩa là thế giới quan.
Nghĩa của Weltbild
Danh từ · giống trung
- Thế giới quan.
Biến cách của Weltbild (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Weltbild | die Weltbilder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weltbildes | der Weltbilder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weltbild | den Weltbildern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Weltbild | die Weltbilder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ worldview
Câu hỏi thường gặp
Weltbild nghĩa là gì?
Weltbild (danh từ) nghĩa là thế giới quan.
Weltbild là der, die hay das?
Weltbild là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Weltbild); số nhiều: die Weltbilder.