TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chiếu khán tiếng Đức là gì?

"chiếu khán" trong tiếng Đức là das Visum (danh từ).

das Visum Danh từ · giống trung

/ˈviːzʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thị thực, giấy xuất cảnh, chiếu khán.

Xem đầy đủ từ "Visum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chiếu khán tiếng Đức là gì?

"chiếu khán" trong tiếng Đức là das Visum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.