Chiều dài tiếng Đức là gì?
"chiều dài" trong tiếng Đức là die Länge (danh từ), das Längenmaß (danh từ).
die Länge Danh từ · giống cái
/ˈlɛŋə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiều dài.
das Längenmaß Danh từ · giống trung
/ˈlɛŋənˌmaːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiều dài.
Xem đầy đủ từ "Längenmaß": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chiều dài tiếng Đức là gì?
"chiều dài" trong tiếng Đức là die Länge (danh từ), das Längenmaß (danh từ).