TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chi phiếu tiếng Đức là gì?

"chi phiếu" trong tiếng Đức là der Scheck (danh từ).

der Scheck Danh từ · giống đực

/ʃɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Séc, chi phiếu.

Xem đầy đủ từ "Scheck": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chi phiếu tiếng Đức là gì?

"chi phiếu" trong tiếng Đức là der Scheck (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.