Chim ruồi tiếng Đức là gì?
"chim ruồi" trong tiếng Đức là der Kolibri (danh từ), der Schwirrvogel (danh từ).
der Kolibri Danh từ · giống đực
/ˈkoːlibʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim ruồi, chim ong.
Xem đầy đủ từ "Kolibri": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Schwirrvogel Danh từ · giống đực
[ˈʃvɪʁˌfoːɡl̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim ruồi, chim ong.
Xem đầy đủ từ "Schwirrvogel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chim ruồi tiếng Đức là gì?
"chim ruồi" trong tiếng Đức là der Kolibri (danh từ), der Schwirrvogel (danh từ).