TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chim sâu tiếng Đức là gì?

"chim sâu" trong tiếng Đức là der Mistelfresser (danh từ).

der Mistelfresser Danh từ · giống đực

/ˈmɪstəlˌfʁɛsɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim sâu.

Xem đầy đủ từ "Mistelfresser": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chim sâu tiếng Đức là gì?

"chim sâu" trong tiếng Đức là der Mistelfresser (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.