TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chinh phục tiếng Đức là gì?

"chinh phục" trong tiếng Đức là erobern (động từ).

erobern Động từ

[ʔɛɐ̯ˈʔoːbɐn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chinh phục.

Xem đầy đủ từ "erobern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chinh phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chinh phục tiếng Đức là gì?

"chinh phục" trong tiếng Đức là erobern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.