TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cho đến nay tiếng Đức là gì?

"cho đến nay" trong tiếng Đức là bisher (phó từ).

bisher Phó từ

/bɪsˈheːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho đến nay, từ trước đến giờ.

Xem đầy đủ từ "bisher": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cho đến nay tiếng Đức là gì?

"cho đến nay" trong tiếng Đức là bisher (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.