TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chong chóng tiếng Đức là gì?

"chong chóng" trong tiếng Đức là das Windrad (danh từ).

das Windrad Danh từ · giống trung

/ˈvɪntˌʁa(ː)t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chong chóng.

Xem đầy đủ từ "Windrad": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chong chóng tiếng Đức là gì?

"chong chóng" trong tiếng Đức là das Windrad (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.