das Windrad
số nhiều: die Windräder · sinh cách: des Windrades
das Windrad nghĩa là chong chóng.
Nghĩa của Windrad
Danh từ · giống trung
- Chong chóng.
Biến cách của Windrad (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Windrad | die Windräder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Windrades | der Windräder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Windrad | den Windrädern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Windrad | die Windräder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ windmill, windwheel (machine); windmill, pinwheel (children's toy); wind turbine
Câu hỏi thường gặp
Windrad nghĩa là gì?
Windrad (danh từ) nghĩa là chong chóng.
Windrad là der, die hay das?
Windrad là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Windrad); số nhiều: die Windräder.