TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Winkel

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈvɪŋkəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Winkels

der Winkel nghĩa là gốc, góc.

Nghĩa của Winkel

Danh từ · giống đực

  1. Gốc.
  2. Góc.

Biến cách của Winkel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Winkeldie Winkel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Winkelsder Winkel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Winkelden Winkeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Winkeldie Winkel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Winkel

Đồng nghĩa

Họ từ của Winkel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ angle, nook; corner (seen from the inside); angle (figure, measure thereof); one of the two areas of a goal near where the post and crossbar meet;; chevron

Câu hỏi thường gặp

Winkel nghĩa là gì?

Winkel (danh từ) nghĩa là gốc, góc.

Winkel là der, die hay das?

Winkel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Winkel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.