der Winkelmesser
sinh cách: des Winkelmessers
der Winkelmesser nghĩa là thước đo góc.
Nghĩa của Winkelmesser
Danh từ · giống đực
- Thước đo góc.
Biến cách của Winkelmesser (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Winkelmesser | die Winkelmesser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Winkelmessers | der Winkelmesser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Winkelmesser | den Winkelmessern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Winkelmesser | die Winkelmesser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Winkelmesser
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protractor; goniometer
Câu hỏi thường gặp
Winkelmesser nghĩa là gì?
Winkelmesser (danh từ) nghĩa là thước đo góc.
Winkelmesser là der, die hay das?
Winkelmesser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Winkelmesser).