TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Geschwindigkeitsmesser

danh từ giống đực
/ɡəˈʃvɪndɪçkaɪ̯tsˌmɛsɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Geschwindigkeitsmessers

der Geschwindigkeitsmesser nghĩa là đồng hồ tốc độ.

Nghĩa của Geschwindigkeitsmesser

Danh từ · giống đực

  1. Đồng hồ tốc độ.

Biến cách của Geschwindigkeitsmesser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Geschwindigkeitsmesserdie Geschwindigkeitsmesser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geschwindigkeitsmessersder Geschwindigkeitsmesser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geschwindigkeitsmesserden Geschwindigkeitsmessern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Geschwindigkeitsmesserdie Geschwindigkeitsmesser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geschwindigkeitsmesser

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speedometer, tachometer, velocimeter

Câu hỏi thường gặp

Geschwindigkeitsmesser nghĩa là gì?

Geschwindigkeitsmesser (danh từ) nghĩa là đồng hồ tốc độ.

Geschwindigkeitsmesser là der, die hay das?

Geschwindigkeitsmesser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geschwindigkeitsmesser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.